N. Kleuls

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Musel Pikes W 17 15:36 2.3 1.9 1.1 25.0% 17.6% 66.7% 0 0
Total League Women Total League Women 17 15:36 2.3 1.9 1.1 25.0% 17.6% 66.7% 0 0
Musel Pikes W 11 5:39 1.2 0.7 0.4 27.8% 20.0% 33.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions