N. Klep

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Jezica W 18 21:15 7.2 3.1 2.1 30.7% 25.0% 75.0% 0 0
1 SKL W 1 SKL W 18 21:15 7.2 3.1 2.1 30.7% 25.0% 75.0% 0 0
Jezica W ZKK Domzale W 18 22:29 7.5 2.5 2.2 30.3% 25.5% 81.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions