N. Klavzar

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
KK Triglav Kranj 23 21:46 8.3 2.3 2.8 42.8% 31.3% 69.0% 0 0
Liga UPC Liga UPC 23 21:46 8.3 2.3 2.8 42.8% 31.3% 69.0% 0 0
Terme Olimia Podčetrtek Helios Domzale 15 17:16 6.3 2.1 1.7 42.7% 27.5% 77.8% 0 0
Helios Domzale 10 10:05 2.3 1 0.5 29.6% 13.3% 62.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions