N. Kihlstrom

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
IK Eos 27 25:50 9.7 3.8 2.3 43.2% 22.2% 65.5% 0 0
Superettan Superettan 27 25:50 9.7 3.8 2.3 43.2% 22.2% 65.5% 0 0
IK Eos 25 22:47 7.9 3.4 2.4 40.8% 19.2% 61.4% 0 0
IK Eos 28 16:59 4.5 2 1.4 35.4% 8.8% 66.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions