N. Kholod

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Cherkaski Mavpy 27 23:32 6.2 5.4 0.9 37.7% 24.0% 47.9% 1 0
Super League Super League 27 23:32 6.2 5.4 0.9 37.7% 24.0% 47.9% 1 0
Cherkaski Mavpy 15 29:43 12.3 5.6 1.3 51.8% 38.5% 63.6% 0 0
BK Zaporozhye 20 8:15 1.9 1.9 0.3 43.3% 20.0% 60.0% 0 0
Cherkaski Mavpy 2 1 33:48 9 8 2 57.1% 25.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2021 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions