N. Khajezadeh

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Esteghlal BC 7 12:40 6.6 2.9 0.7 48.5% 35.7% 64.3% 0 0
Super League Super League 7 12:40 6.6 2.9 0.7 48.5% 35.7% 64.3% 0 0
Golnoor Ishafan 22 31:54 14.7 5.8 1.7 43.5% 34.5% 55.6% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions