N. Kern

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Sheffield Sharks 34 23:45 13.8 5.2 2.4 53.8% 27.3% 60.3% 2 0
SLB Trophy SLB Trophy 2 21:55 14 5.5 3 73.3% 0% 66.7% 0 0
SLB Cup SLB Cup 1 10:21 15 3 0 77.8% 50.0% 0.0% 0 0
SLB SLB 31 24:18 13.7 5.3 2.5 52.2% 25.8% 60.7% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions