N. Kelly

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Sollentuna Fryshuset Basket 16 15:42 6.2 4.6 0.9 49.3% 0.0% 46.4% 0 0
Superettan Superettan 16 15:42 6.2 4.6 0.9 49.3% 0.0% 46.4% 0 0
AIK Basket 21 22:43 9.6 8.1 1 47.0% 0.0% 52.7% 5 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions