N. Kay

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Australia 4 29:11 10.5 8 1.8 43.9% 11.1% 83.3% 1 0
FIBA Basketball World Cup FIBA Basketball World Cup 4 29:11 10.5 8 1.8 43.9% 11.1% 83.3% 1 0
Shimane 60 31:08 16.2 9 3.5 57.5% 38.5% 84.8% 26 0
Shimane 61 30:13 12.9 6.9 3.7 52.0% 37.1% 87.4% 8 0
Australia 9 20:00 4.4 3 0.9 39.5% 21.1% 100.0% 0 0
Shimane 58 33:14 15.8 8.9 3.3 51.2% 38.9% 84.5% 21 1
Australia 6 23:48 12.3 8.2 2.7 54.9% 30.0% 75.0% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2027

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions