N. Kataja

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Helsingin NMKY 24 26:45 16.8 5.8 1.7 41.5% 25.7% 68.4% 4 0
I Divisioona A I Divisioona A 24 26:45 16.8 5.8 1.7 41.5% 25.7% 68.4% 4 0
Helsingin NMKY 18 17:04 5.3 3.3 1.4 28.8% 16.4% 63.9% 0 0
Helsingin NMKY 22 22:55 9.4 4.7 2.4 38.4% 29.0% 63.0% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions