N. Kane

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Senegal W 2 23:49 9 3 0.5 46.2% 25.0% 45.5% 0 0
Olympic Games Women Olympic Games Women 2 23:49 9 3 0.5 46.2% 25.0% 45.5% 0 0
Senegal W 10 24:07 10.7 5 1.8 47.7% 22.7% 64.5% 1 0
Cinkarna Celje W 14 26:44 16.2 6.9 2.7 54.8% 20.0% 71.6% 4 0
Senegal W 6 24:22 8.5 3.3 2.5 33.9% 16.0% 50.0% 0 0
Senegal W 2 22:21 13.5 5 2 36.4% 28.6% 75.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2028

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions