N. Kamizato

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Aomori 56 17:23 2.1 0.8 2.1 28.1% 19.3% 63.0% 0 0
B2.League B2.League 56 17:23 2.1 0.8 2.1 28.1% 19.3% 63.0% 0 0
Aomori 50 16:10 3.3 0.8 2.2 28.9% 26.6% 66.7% 0 0
Kumamoto 58 19:19 4.2 1 2.9 36.2% 36.2% 76.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions