N. Johnson

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Municipal Galati 36 20:44 6.1 3.5 0.6 65.3% 50.0% 44.3% 1 0
Divizia A Divizia A 36 20:44 6.1 3.5 0.6 65.3% 50.0% 44.3% 1 0
CD Povoa Municipal Galati 3 20:40 8.7 3.3 1 76.9% 0% 66.7% 0 0
CD Povoa 9 22:38 5.6 4 1.1 54.8% 0% 36.4% 0 0
CD Povoa 5 13:31 6 1.8 0.6 75.0% 0% 50.0% 0 0
CD Povoa 21 17:06 4.8 2.8 0.2 63.2% 0.0% 46.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions