N. Johnson

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Usti n. Labem West 48 27:55 16.4 3.7 2.9 44.7% 32.6% 68.5% 0 0
NBL NBL 42 28:06 16.3 3.6 2.8 44.4% 32.2% 68.2% 0 0
Czech Cup Czech Cup 6 26:38 17.5 4.7 3.7 46.8% 35.3% 70.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions