N. Janstova

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Slavia Banska Bystrica W 24 11:33 5.3 3.6 0.6 60.4% 0.0% 78.3% 1 0
Extraliga W Extraliga W 21 12:49 6 4 0.7 61.4% 0.0% 78.3% 1 0
CEWL Women CEWL Women 3 2:42 0.7 1 0 33.3% 0% 0% 0 0
Slavia Banska Bystrica W 19 14:24 5.9 4.6 0.9 54.4% 0% 63.6% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions