N. Jaisanuk

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Thailand 13 17:33 7.5 1.3 0.7 37.5% 39.2% 80.0% 0 0
Đại hội Thể thao Đông Nam Á Đại hội Thể thao Đông Nam Á 5 13:59 7.2 1.4 0.8 40.0% 44.4% 0% 0 0
Asia Cup Asia Cup 8 19:47 7.6 1.2 0.6 36.0% 36.2% 80.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2023

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions