N. Jacobsson

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Alvik 2 W 20 17:18 2.8 3.2 1.3 31.1% 20.5% 100.0% 0 0
Basketettan W Basketettan W 20 17:18 2.8 3.2 1.3 31.1% 20.5% 100.0% 0 0
Alvik 2 W 15 16:53 3.3 2.7 0.9 42.6% 46.7% 75.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions