N. Ivanovic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Brescia 36 30:42 12.4 2.8 4.4 42.9% 41.8% 80.3% 0 0
Lega A Lega A 34 30:53 12.5 2.8 4.5 43.9% 42.4% 79.4% 0 0
Lega A - Super Cup Lega A - Super Cup 2 27:30 11 3 3.5 27.8% 28.6% 90.9% 0 0
Brescia 2 35:30 15.5 2 4 52.6% 44.4% 70.0% 0 0
Brescia 39 30:40 13.5 2.8 3.9 45.3% 37.7% 87.8% 0 0
Montenegro 3 28:19 18 1.7 4 59.4% 50.0% 60.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions