N. Ivanov

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Beroe 1 13:56 4 0 2 33.3% 50.0% 50.0% 0 0
Bulgarian Cup Bulgarian Cup 1 13:56 4 0 2 33.3% 50.0% 50.0% 0 0
Beroe 19 13:16 2.5 0.9 1.8 26.0% 26.9% 55.6% 0 0
Minyor 1 15:52 1 2 2 0% 0% 50.0% 0 0
Minyor 27 19:21 6.2 1.7 2.4 35.1% 30.0% 70.6% 0 0
Minyor 30 15:40 5.5 2.2 3.2 38.3% 32.4% 60.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions