N. Issa

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Al Wahda 6 6:22 2.3 0.8 0.7 38.5% 36.4% 0.0% 0 0
WASL WASL 6 6:22 2.3 0.8 0.7 38.5% 36.4% 0.0% 0 0
Syria 6 30:29 13.3 1.8 3.2 46.7% 33.3% 71.4% 0 0
Al Ittihad 8 22:10 7.9 2.6 1.6 33.8% 31.4% 60.0% 0 0
Syria 6 18:17 9.7 1.2 0.5 44.7% 46.9% 64.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions