N. Inhala

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Espoo Team II W Espoo Team W 15 22:15 6.6 3.5 2.8 32.4% 12.5% 55.6% 0 0
I Divisioona Women I Divisioona Women 1 24:17 5 6 5 13.3% 0.0% 25.0% 0 0
Korisliiga W Korisliiga W 14 22:06 6.7 3.4 2.6 35.5% 14.3% 58.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions