N. Inagas

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
El Talar W 16 5:45 2 1.9 0.2 31.4% 35.7% 45.5% 0 0
Liga Femenina Women Liga Femenina Women 16 5:45 2 1.9 0.2 31.4% 35.7% 45.5% 0 0
El Talar W 12 5:58 1.5 1.1 0.3 30.4% 18.2% 28.6% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions