N. Ilbishev

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Karaganda 23 10:39 3 1.6 0.7 30.3% 30.9% 63.6% 0 0
Higher League Higher League 23 10:39 3 1.6 0.7 30.3% 30.9% 63.6% 0 0
Karaganda 14 11:13 3.2 1.1 0.4 42.9% 30.4% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions