N. Hribar

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Jezica W 17 15:55 5.5 2.2 1.4 41.5% 19.2% 91.7% 0 0
1 SKL W 1 SKL W 17 15:55 5.5 2.2 1.4 41.5% 19.2% 91.7% 0 0
Jezica W 14 8:13 2.1 0.9 0.7 55.0% 14.3% 87.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions