N. Hornsby

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Edmonton Stingers 18 30:56 15.7 8 6.1 49.8% 20.0% 79.2% 7 2
CEBL CEBL 18 30:56 15.7 8 6.1 49.8% 20.0% 79.2% 7 2
Hangtuah 18 36:36 24.1 11.8 4.7 43.5% 23.4% 77.6% 13 1
Edmonton Stingers 24 30:18 12.2 8 5.2 46.8% 30.0% 73.3% 6 0
Edmonton Stingers 21 28:42 10.9 6.8 4.6 46.4% 39.1% 74.4% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions