N. Honor

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Jahorina Apoel BC 28 30:12 14.1 1.5 2.7 41.5% 39.3% 68.4% 0 0
Prvenstvo BiH Prvenstvo BiH 11 23:28 9.9 1.6 1.5 42.2% 34.7% 60.0% 0 0
Division A Division A 17 34:34 16.8 1.4 3.5 41.3% 41.2% 70.2% 0 0
BBC Monthey Apollon 18 29:40 14.1 2.2 2.6 35.3% 31.6% 86.9% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions