N. Honka

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
HyPo W 18 30:19 14.9 9.3 2.8 33.3% 19.0% 58.4% 11 0
I Divisioona Women I Divisioona Women 18 30:19 14.9 9.3 2.8 33.3% 19.0% 58.4% 11 0
HyPo W 16 22:28 9.2 6.1 1.8 39.5% 15.4% 66.7% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions