N. Hmamal

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Huddinge W 15 22:18 11.3 7.7 2.5 51.1% 11.1% 61.4% 2 0
Basketettan W Basketettan W 15 22:18 11.3 7.7 2.5 51.1% 11.1% 61.4% 2 0
Huddinge W 20 28:33 15.8 7.5 1.8 59.7% 27.3% 52.6% 3 0
Huddinge W 17 28:32 12.1 8.5 1.6 47.0% 22.2% 65.3% 3 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions