N. Hittelet

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Bertrange 11 10:34 3.7 1.5 0.3 52.0% 42.9% 66.7% 0 0
Total League Total League 11 10:34 3.7 1.5 0.3 52.0% 42.9% 66.7% 0 0
Grengewald Hueschtert 27 19:54 5.3 2.7 0.7 41.6% 37.7% 62.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions