N. Hilliard

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
KR Basket 19 31:49 18.2 3.5 5.9 46.7% 34.8% 89.1% 2 0
Icelandic Cup Icelandic Cup 2 31:46 15 2.5 6 32.0% 36.4% 100.0% 0 0
Premier league Premier league 17 31:50 18.6 3.6 5.9 48.2% 34.6% 87.0% 2 0
KR Basket 1 31:28 9 1 6 27.3% 0.0% 75.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions