N. Hifi

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
France 1 17:17 8 0 6 42.9% 0.0% 100.0% 0 0
FIBA Basketball World Cup FIBA Basketball World Cup 1 17:17 8 0 6 42.9% 0.0% 100.0% 0 0
Paris 1 26:05 17 3 2 38.5% 25.0% 62.5% 0 0
Paris 39 20:49 20 2.7 4 45.0% 35.8% 89.3% 1 0
France Paris French Players 46 20:56 17.8 2.2 3.4 41.4% 34.3% 83.2% 0 0
Paris 41 22:36 16.8 2.4 2.5 37.4% 37.4% 88.2% 1 0
Paris Minnesota Timberwolves France French Players 49 19:32 14.7 2.1 1.6 39.9% 33.6% 87.1% 0 0
Paris 46 21:08 15.2 1.9 1.9 38.0% 36.9% 82.3% 0 0
Paris France 24 21:16 16 1.6 2.4 45.6% 36.1% 92.1% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2027

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions