N. Hiedeman

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Seattle Storm W 37 27:50 15 2.7 4.7 44.1% 33.3% 85.8% 2 0
NBA NBA 37 27:50 15 2.7 4.7 44.1% 33.3% 85.8% 2 0
Minnesota Lynx W 53 19:11 8.7 1.9 2.9 45.6% 32.9% 75.9% 1 0
Minnesota Lynx W 53 14:50 4.8 1.5 2.3 28.7% 27.0% 79.6% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions