N. Herring

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Djurgarden 5 21:31 10.2 2.2 1.8 41.5% 33.3% 87.5% 0 0
Superettan Superettan 5 21:31 10.2 2.2 1.8 41.5% 33.3% 87.5% 0 0
Djurgarden 17 23:10 7.9 2.1 2.6 34.9% 30.3% 75.9% 0 0
Djurgarden 25 34:07 15.7 3.3 3.8 39.0% 31.2% 81.2% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions