N. Hermes

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Les Sangliers Wooltz W 2 22:41 12.5 5 2.5 52.9% 42.9% 33.3% 0 0
Total League Women Total League Women 2 22:41 12.5 5 2.5 52.9% 42.9% 33.3% 0 0
Les Sangliers Wooltz W 18 31:01 7.9 3.6 2 27.8% 20.7% 45.6% 0 0
Les Sangliers Wooltz W 20 30:18 7.8 3.5 1.6 27.8% 22.5% 50.0% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions