N. Haskin

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Zwolle 43 24:57 8.4 5.3 1.5 50.5% 28.7% 63.5% 2 0
DBL DBL 10 29:16 8.4 6.9 1.4 42.3% 37.1% 45.5% 2 0
BNXT League BNXT League 33 23:39 8.4 4.8 1.6 53.6% 23.1% 66.7% 0 0
Traiskirchen Lions 38 25:48 9.5 6.6 1.2 53.4% 39.0% 59.4% 3 0
Vrsac 28 23:32 6.8 4.4 1.4 50.7% 31.9% 75.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions