N. Hashimoto

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Shizuoka 47 18:55 5.4 1.5 1.3 34.3% 26.7% 78.4% 0 0
B2.League B2.League 47 18:55 5.4 1.5 1.3 34.3% 26.7% 78.4% 0 0
Shizuoka 61 22:14 7.6 2 1.4 38.3% 26.3% 72.9% 0 0
Shizuoka 54 20:36 7.2 1.8 1.5 41.8% 29.5% 71.9% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions