N. Hasegawa

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Ibaraki Robots 60 21:59 10.3 1.7 3.3 39.1% 35.2% 77.0% 0 0
B League B League 60 21:59 10.3 1.7 3.3 39.1% 35.2% 77.0% 0 0
Ibaraki Robots 20 25:54 12.8 2.6 4 42.1% 37.3% 79.2% 0 0
Akita 59 14:48 6.6 1.3 1.7 37.2% 32.0% 85.1% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions