N. Goga

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Blackeberg W 21 28:21 13.8 10.4 1.2 44.4% 28.6% 66.4% 13 0
Basketettan W Basketettan W 21 28:21 13.8 10.4 1.2 44.4% 28.6% 66.4% 13 0
Blackeberg W 25 13:20 4.7 5.3 0.6 39.8% 22.2% 83.3% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions