N. Giordano

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Mestre 32 20:33 8 1.7 1.8 39.8% 38.3% 70.8% 0 0
Serie A2 Serie A2 32 20:33 8 1.7 1.8 39.8% 38.3% 70.8% 0 0
Fortitudo Bologna 11 8:52 1.3 0.4 1.4 41.7% 42.9% 25.0% 0 0
Fortitudo Bologna Treviglio 24 6:58 1.8 0.5 1 27.9% 23.1% 52.2% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions