N. Gazic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Tresnjevka 2009 W 15 12:21 3.9 2.7 0.8 34.8% 26.7% 0% 0 0
Premijer Liga Women Premijer Liga Women 11 14:03 4.6 3.2 1 35.1% 27.5% 0% 0 0
EuroCup Women EuroCup Women 4 7:38 1.8 1.2 0.2 33.3% 20.0% 0% 0 0
Tresnjevka 2009 W 26 11:44 5.4 2.6 0.8 44.1% 38.6% 60.0% 1 0
Novi Zagreb W 11 14:48 3.6 3.3 0.5 28.6% 24.1% 62.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions