N. Gajic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
SCM Timisoara 35 30:28 10.6 4.3 1.3 44.7% 41.0% 68.0% 0 0
Divizia A Divizia A 35 30:28 10.6 4.3 1.3 44.7% 41.0% 68.0% 0 0
SCM Timisoara 3 17:14 3.7 3.3 1.3 40.0% 20.0% 100.0% 0 0
SCM Timisoara 28 31:14 12.3 5.4 1.8 45.4% 38.3% 67.1% 1 0
SCM Timisoara 13 30:10 11.5 4.1 1.9 50.5% 44.3% 85.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions