N. Gadson

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Ehime Orange Vikings 31 26:24 13.4 4.5 3.5 41.1% 34.9% 89.2% 1 0
B2.League B2.League 31 26:24 13.4 4.5 3.5 41.1% 34.9% 89.2% 1 0
Ehime Orange Vikings Toyama 48 25:41 14.2 4.6 4.1 49.5% 33.2% 87.2% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions