N. Freidel

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Szczecin 1 24:53 17 2 2 45.5% 50.0% 50.0% 0 0
Cúp Ba Lan Cúp Ba Lan 1 24:53 17 2 2 45.5% 50.0% 50.0% 0 0
Szczecin 33 23:30 9.6 3 1.4 39.7% 33.1% 73.1% 0 0
Leuven Bears 3 34:46 21 6 2.3 50.0% 36.4% 73.3% 0 0
Leuven Bears 35 27:43 15.8 4.3 1.5 43.8% 37.0% 74.6% 0 0
Leuven Bears 3 27:55 12.7 2 1.3 36.1% 28.6% 57.1% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions