N. Fontaine

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Venezia W Derthona Basket W 25 25:30 9.3 3.5 1.9 47.0% 39.3% 56.9% 0 0
Coppa Italia Women Coppa Italia Women 3 30:10 10 2 2 47.8% 41.7% 50.0% 0 0
Serie A1 W Serie A1 W 22 24:51 9.2 3.7 1.9 46.8% 38.9% 57.8% 0 0
Sweden W 1 25:33 7 6 2 25.0% 0.0% 75.0% 0 0
Scrivia W 20 28:46 10.4 5.4 1 47.2% 42.9% 65.0% 1 0
Sweden W 5 28:15 14 2.4 0.8 55.1% 38.1% 50.0% 0 0
Cankaya W 28 34:26 11.1 6.2 3 41.9% 20.0% 70.8% 2 1

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions