N. Flye

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Forssan Alku W ACD Ferragudo W 18 28:55 8.1 6.4 3.4 25.3% 15.0% 54.5% 2 0
Korisliiga W Korisliiga W 1 40:00 11 18 6 18.2% 14.3% 33.3% 1 0
LFB Women LFB Women 17 28:16 7.9 5.7 3.2 26.2% 15.2% 56.3% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2023

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions