N. Flennaugh

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Baden W 21 32:19 13 3 3 40.7% 38.5% 76.0% 0 0
SB League W SB League W 21 32:19 13 3 3 40.7% 38.5% 76.0% 0 0
Baden W 18 36:14 20.3 3.9 3.2 47.5% 47.5% 79.1% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions