N. Filoni

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Libertas Livorno 36 17:32 4.5 3.5 0.7 47.9% 19.6% 41.5% 0 0
Serie A2 Serie A2 36 17:32 4.5 3.5 0.7 47.9% 19.6% 41.5% 0 0
Assigeco Piacenza 27 25:21 6.9 3.9 1.7 39.9% 31.7% 57.1% 0 0
Assigeco Piacenza 33 18:11 5.8 2.1 1.1 44.8% 32.1% 58.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions