N. Filgueres

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Mineras W 19 8:38 1.1 1.3 0.9 22.6% 9.1% 45.5% 0 0
LMBPF Women LMBPF Women 19 8:38 1.1 1.3 0.9 22.6% 9.1% 45.5% 0 0
Mineras W 21 6:26 1 1 0.4 19.4% 14.3% 53.8% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions