N. Fields

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Canada W 8 15:47 5.1 3.2 0.5 32.7% 21.4% 100.0% 0 0
Olympic Games Women Olympic Games Women 8 15:47 5.1 3.2 0.5 32.7% 21.4% 100.0% 0 0
Canada W 7 26:17 14.4 4.7 1.9 33.3% 32.3% 62.5% 0 0
Canada W 9 24:24 9.6 4 2.1 38.9% 38.5% 40.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2021 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions