N. Fedchenko

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Almaty BC Almaty 2 58 25:37 12.5 5.8 1.9 53.1% 27.6% 55.5% 7 0
National League National League 40 25:19 11.4 5 1.4 50.8% 26.9% 54.2% 2 0
Higher League Higher League 18 26:19 14.8 7.8 2.9 57.5% 28.8% 57.8% 5 0
Almaty 25 22:33 10 4.1 1.1 47.3% 32.4% 77.9% 1 0
Almaty 29 19:37 7.1 3.8 1.2 42.1% 30.6% 68.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions